曲折
HSK 6tính từ vị ngữ, danh từ

曲折 nghĩa là quanh co, khúc khuỷu, xảo tra, ngoằn ngèo

Pinyin
qū zhé
Tiếng Anh
tortuous; complicated; windingcomplications of an event

曲折 (phiên âm pinyin: qū zhé) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quanh co, khúc khuỷu, xảo tra, ngoằn ngèo". 曲折 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 沿着池塘有一条曲折的小路。 (men theo bờ ao có một con đường nhỏ ngoằn ngoèo.)

Câu ví dụ

沿着池塘有一条曲折的小路。

men theo bờ ao có một con đường nhỏ ngoằn ngoèo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

曲折 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

曲折 có nghĩa là "quanh co, khúc khuỷu, xảo tra, ngoằn ngèo", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.

曲折 đọc như thế nào?

曲折 phiên âm pinyin là "qū zhé".

曲折 thuộc HSK mấy?

曲折 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 曲折 như thế nào?

Ví dụ: 沿着池塘有一条曲折的小路。 — nghĩa là "men theo bờ ao có một con đường nhỏ ngoằn ngoèo.".

Gặp lại 曲折 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng