HSK 4động từ

nghĩa là chết

Pinyin
Hán-Việt
tử
Tiếng Anh
to dieimplacable; deadlyfixed; rigid; inflexibleextremely

死 (phiên âm pinyin: sǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chết". Âm Hán-Việt của 死 là "tử". 死 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 开会的时间要定死。 (thời gian họp cần phải cố định.)

Câu ví dụ

开会的时间要定死。

thời gian họp cần phải cố định.

Câu hỏi thường gặp

死 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

死 có nghĩa là "chết", thuộc loại động từ.

死 đọc như thế nào?

死 phiên âm pinyin là "sǐ", âm Hán-Việt là "tử".

死 thuộc HSK mấy?

死 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 死 như thế nào?

Ví dụ: 开会的时间要定死。 — nghĩa là "thời gian họp cần phải cố định.".

Gặp lại 死 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng