房间房間 (phồn thể)
HSK 2danh từ

房间 nghĩa là căn phòng, phòng

Pinyin
fáng jiān
Tiếng Anh
room

房间 (phiên âm pinyin: fáng jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn phòng, phòng". Dạng phồn thể viết là 房間. 房间 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这套房子有五个房间。 (căn nhà này có năm phòng.)

Câu ví dụ

这套房子有五个房间。

căn nhà này có năm phòng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

房间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

房间 có nghĩa là "căn phòng, phòng", thuộc loại danh từ.

房间 đọc như thế nào?

房间 phiên âm pinyin là "fáng jiān".

房间 thuộc HSK mấy?

房间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 房间 như thế nào?

Ví dụ: 这套房子有五个房间。 — nghĩa là "căn nhà này có năm phòng.".

Gặp lại 房间 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng