中间中間 (phồn thể)
HSK 3danh từ, tính từ, giới từđịa điểm

中间 nghĩa là ở giữa

Pinyin
zhōng jiān
Tiếng Anh
center; middleintermediate; interspacebetween; among

中间 (phiên âm pinyin: zhōng jiān) là danh từ, tính từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ở giữa". Dạng phồn thể viết là 中間. 中间 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 地球走到太阳和月亮中间就发生月食。 (trái đất đi vào giữa mặt trời và mặt trăng sẽ sinh ra nguyệt thực.)

Giải nghĩa

Chỉ vị trí ở giữa hoặc trung tâm của một không gian.

Câu ví dụ

地球走到太阳和月亮中间就发生月食。

trái đất đi vào giữa mặt trời và mặt trăng sẽ sinh ra nguyệt thực.

Cách dùng chi tiết

中间 là một giới từ chỉ vị trí, có nghĩa là ở giữa, trung tâm. Nó thường được dùng để chỉ vị trí trung tâm của một không gian, một nhóm người hoặc một vật. Ví dụ, "请坐在我中间" (Xin hãy ngồi giữa tôi). Nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian, ví dụ "中午" (buổi trưa).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

中间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

中间 có nghĩa là "ở giữa", thuộc loại danh từ, tính từ, giới từ. Chỉ vị trí ở giữa hoặc trung tâm của một không gian.

中间 đọc như thế nào?

中间 phiên âm pinyin là "zhōng jiān".

中间 thuộc HSK mấy?

中间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 中间 như thế nào?

Ví dụ: 地球走到太阳和月亮中间就发生月食。 — nghĩa là "trái đất đi vào giữa mặt trời và mặt trăng sẽ sinh ra nguyệt thực.".

Gặp lại 中间 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng