时间時間 (phồn thể)
时间 (phiên âm pinyin: shí jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời gian". Dạng phồn thể viết là 時間. 时间 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 地球自转一周的时间是二十四个小时。 (thời gian trái đất quay một vòng là 24 giờ.)
Giải nghĩa
Khái niệm chung về khoảng thời gian.
Câu ví dụ
地球自转一周的时间是二十四个小时。
Cách dùng chi tiết
时间 là một danh từ rất phổ biến, dùng để chỉ khái niệm thời gian nói chung. Người bản ngữ thường dùng nó trong các cụm như '时间不多了' (không còn nhiều thời gian) hoặc '时间过得真快' (thời gian trôi qua thật nhanh). Nó khác với '日子' (rìzi) ở chỗ '日子' thường chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từng chữ
时—
间—
Từ đồng nghĩa
光阴辰光
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
时间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时间 có nghĩa là "thời gian", thuộc loại danh từ. Khái niệm chung về khoảng thời gian.
时间 đọc như thế nào?
时间 phiên âm pinyin là "shí jiān".
时间 thuộc HSK mấy?
时间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 时间 như thế nào?
Ví dụ: 地球自转一周的时间是二十四个小时。 — nghĩa là "thời gian trái đất quay một vòng là 24 giờ.".
Gặp lại 时间 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng