永恒永恆 (phồn thể)
永恒 (phiên âm pinyin: yǒng héng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vĩnh hằng, đời đời". Dạng phồn thể viết là 永恆. 永恒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 永恒的友谊。 (mối tình hữu nghị đời đời bền vững)
Câu ví dụ
永恒的友谊。
Phân tích từng chữ
永—
恒—
Câu hỏi thường gặp
永恒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
永恒 có nghĩa là "vĩnh hằng, đời đời", thuộc loại tính từ.
永恒 đọc như thế nào?
永恒 phiên âm pinyin là "yǒng héng".
永恒 thuộc HSK mấy?
永恒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 永恒 như thế nào?
Ví dụ: 永恒的友谊。 — nghĩa là "mối tình hữu nghị đời đời bền vững".
Gặp lại 永恒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng