永远永遠 (phồn thể)
HSK 4trạng từ, tính từ
永远 nghĩa là mãi mãi
- Pinyin
- yǒng yuǎn
- Tiếng Anh
- always, forever, eternal(used as adverb)
永远 (phiên âm pinyin: yǒng yuǎn) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mãi mãi". Dạng phồn thể viết là 永遠. 永远 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。 (thứ vĩnh viễn không thể làm gãy được là xương sống; thứ vĩnh viễn không thể xé nát là niềm tin.)
Câu ví dụ
永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。
Phân tích từng chữ
永—
远yuǎnxaCâu hỏi thường gặp
永远 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
永远 có nghĩa là "mãi mãi", thuộc loại trạng từ, tính từ.
永远 đọc như thế nào?
永远 phiên âm pinyin là "yǒng yuǎn".
永远 thuộc HSK mấy?
永远 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 永远 như thế nào?
Ví dụ: 永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。 — nghĩa là "thứ vĩnh viễn không thể làm gãy được là xương sống; thứ vĩnh viễn không thể xé nát là niềm tin.".
Gặp lại 永远 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng