情报情報 (phồn thể)
HSK 6danh từ

情报 nghĩa là tình báo, thông tin

Pinyin
qíng bào
Tiếng Anh
information; intelligence

情报 (phiên âm pinyin: qíng bào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình báo, thông tin". Dạng phồn thể viết là 情報. 情报 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 科学技术情报。 (tình báo khoa học kỹ thuật.)

Câu ví dụ

科学技术情报。

tình báo khoa học kỹ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

情报 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

情报 có nghĩa là "tình báo, thông tin", thuộc loại danh từ.

情报 đọc như thế nào?

情报 phiên âm pinyin là "qíng bào".

情报 thuộc HSK mấy?

情报 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 情报 như thế nào?

Ví dụ: 科学技术情报。 — nghĩa là "tình báo khoa học kỹ thuật.".

Gặp lại 情报 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng