报道報道 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

报道 nghĩa là báo cáo

Pinyin
bào dào
Tiếng Anh
to report (news); news report; storyM: 篇 | 份

报道 (phiên âm pinyin: bào dào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "báo cáo". Dạng phồn thể viết là 報道. 报道 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他写了一篇关于小麦丰收的报道 (anh ta viết một bài báo đưa tin được mùa lúa mì)

Câu ví dụ

他写了一篇关于小麦丰收的报道

anh ta viết một bài báo đưa tin được mùa lúa mì

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

报道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

报道 có nghĩa là "báo cáo", thuộc loại động từ, danh từ.

报道 đọc như thế nào?

报道 phiên âm pinyin là "bào dào".

报道 thuộc HSK mấy?

报道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 报道 như thế nào?

Ví dụ: 他写了一篇关于小麦丰收的报道 — nghĩa là "anh ta viết một bài báo đưa tin được mùa lúa mì".

Gặp lại 报道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng