回报回報 (phồn thể)
回报 (phiên âm pinyin: huí bào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trả lại". Dạng phồn thể viết là 回報. 回报 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你这样恶意攻击人家,总有一天会遭到回报的。 (anh có ác ý công kích người ta như vậy, thế nào có ngày cũng bị báo thù.)
Câu ví dụ
你这样恶意攻击人家,总有一天会遭到回报的。
Lưu 回报 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoPhân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
回报 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
回报 có nghĩa là "trả lại".
回报 đọc như thế nào?
回报 phiên âm pinyin là "huí bào".
回报 thuộc HSK mấy?
回报 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 回报 như thế nào?
Ví dụ: 你这样恶意攻击人家,总有一天会遭到回报的。 — nghĩa là "anh có ác ý công kích người ta như vậy, thế nào có ngày cũng bị báo thù.".
Gặp lại 回报 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng