报纸報紙 (phồn thể)
HSK 2danh từ

报纸 nghĩa là báo

Pinyin
bào zhǐ
Tiếng Anh
newspaper; newsprintto be in the newspapers

报纸 (phiên âm pinyin: bào zhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "báo". Dạng phồn thể viết là 報紙. 报纸 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

报纸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

报纸 có nghĩa là "báo", thuộc loại danh từ.

报纸 đọc như thế nào?

报纸 phiên âm pinyin là "bào zhǐ".

报纸 thuộc HSK mấy?

报纸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 报纸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng