汉语漢語 (phồn thể)
HSK 1danh từ

汉语 nghĩa là tiếng trung

Pinyin
hàn yǔ
Tiếng Anh
Mandarin(language)

汉语 (phiên âm pinyin: hàn yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếng trung". Dạng phồn thể viết là 漢語. 汉语 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。 (Hán ngữ chỉ ngôn ngữ miệng nói tai nghe, Trung văn còn bao gồm nội dung đọc và viết.)

Câu ví dụ

汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。

Hán ngữ chỉ ngôn ngữ miệng nói tai nghe, Trung văn còn bao gồm nội dung đọc và viết.

Lưu 汉语 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

汉—
语—

Câu hỏi thường gặp

汉语 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

汉语 có nghĩa là "tiếng trung", thuộc loại danh từ.

汉语 đọc như thế nào?

汉语 phiên âm pinyin là "hàn yǔ".

汉语 thuộc HSK mấy?

汉语 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 汉语 như thế nào?

Ví dụ: 汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。 — nghĩa là "Hán ngữ chỉ ngôn ngữ miệng nói tai nghe, Trung văn còn bao gồm nội dung đọc và viết.".

Gặp lại 汉语 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng