语气語氣 (phồn thể)
HSK 5danh từ

语气 nghĩa là ngữ khí

Pinyin
yǔ qì
Tiếng Anh
tone; manner of speakinggrammar mood

语气 (phiên âm pinyin: yǔ qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngữ khí". Dạng phồn thể viết là 語氣. 语气 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 听他的语气,这事大概有点不妙。 (nghe giọng nói của anh ta, hình như việc này có chút không hay rồi.)

Câu ví dụ

听他的语气,这事大概有点不妙。

nghe giọng nói của anh ta, hình như việc này có chút không hay rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

语气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

语气 có nghĩa là "ngữ khí", thuộc loại danh từ.

语气 đọc như thế nào?

语气 phiên âm pinyin là "yǔ qì".

语气 thuộc HSK mấy?

语气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 语气 như thế nào?

Ví dụ: 听他的语气,这事大概有点不妙。 — nghĩa là "nghe giọng nói của anh ta, hình như việc này có chút không hay rồi.".

Gặp lại 语气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng