语法語法 (phồn thể)
语法 (phiên âm pinyin: yǔ fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngữ pháp". Dạng phồn thể viết là 語法. 语法 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 描写语法 (ngữ pháp miêu tả)
Câu ví dụ
描写语法
Phân tích từng chữ
语—
法—
Câu hỏi thường gặp
语法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
语法 có nghĩa là "ngữ pháp", thuộc loại danh từ.
语法 đọc như thế nào?
语法 phiên âm pinyin là "yǔ fǎ".
语法 thuộc HSK mấy?
语法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 语法 như thế nào?
Ví dụ: 描写语法 — nghĩa là "ngữ pháp miêu tả".
Gặp lại 语法 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng