污染
HSK 4động từ, danh từ
污染 nghĩa là ô nhiễm
- Pinyin
- wū rǎn
- Tiếng Anh
- to pollute; to contaminatepollution; contamination
污染 (phiên âm pinyin: wū rǎn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm". 污染 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 污染水源 (làm ô nhiễm nguồn nước; nhiễm bẩn nguồn nước)
Câu ví dụ
污染水源
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
污染 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
污染 có nghĩa là "ô nhiễm", thuộc loại động từ, danh từ.
污染 đọc như thế nào?
污染 phiên âm pinyin là "wū rǎn".
污染 thuộc HSK mấy?
污染 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 污染 như thế nào?
Ví dụ: 污染水源 — nghĩa là "làm ô nhiễm nguồn nước; nhiễm bẩn nguồn nước".
Gặp lại 污染 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng