感染

感染 nghĩa là lây, bị nhiễm

Pinyin
gǎn rǎn
Tiếng Anh
infectinfluence; affect

感染 (phiên âm pinyin: gǎn rǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lây, bị nhiễm". 感染 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 身体不好,容易感染流行性感冒。 (sức khoẻ kém, dễ bị nhiễm dịch cảm cúm)

Câu ví dụ

身体不好,容易感染流行性感冒。

sức khoẻ kém, dễ bị nhiễm dịch cảm cúm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

感染 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

感染 có nghĩa là "lây, bị nhiễm".

感染 đọc như thế nào?

感染 phiên âm pinyin là "gǎn rǎn".

感染 thuộc HSK mấy?

感染 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 感染 như thế nào?

Ví dụ: 身体不好,容易感染流行性感冒。 — nghĩa là "sức khoẻ kém, dễ bị nhiễm dịch cảm cúm".

Gặp lại 感染 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng