贪污貪污 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ

贪污 nghĩa là tham nhũng

Pinyin
tān wū
Tiếng Anh
corrupt; venalcorruption; graft

贪污 (phiên âm pinyin: tān wū) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham nhũng". Dạng phồn thể viết là 貪污. 贪污 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 贪污腐化。 (tham ô hủ hoá)

Câu ví dụ

贪污腐化。

tham ô hủ hoá

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

贪污 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贪污 có nghĩa là "tham nhũng", thuộc loại danh từ, tính từ.

贪污 đọc như thế nào?

贪污 phiên âm pinyin là "tān wū".

贪污 thuộc HSK mấy?

贪污 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 贪污 như thế nào?

Ví dụ: 贪污腐化。 — nghĩa là "tham ô hủ hoá".

Gặp lại 贪污 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng