沸腾沸騰 (phồn thể)
沸腾 (phiên âm pinyin: fèi téng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sôi sùng sục". Dạng phồn thể viết là 沸騰. 沸腾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 群情激愤,人声沸腾。 (quần chúng đang phẫn nộ, tiếng người nhốn nháo.)
Câu ví dụ
群情激愤,人声沸腾。
Phân tích từng chữ
沸—
腾—
Câu hỏi thường gặp
沸腾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沸腾 có nghĩa là "sôi sùng sục", thuộc loại động từ.
沸腾 đọc như thế nào?
沸腾 phiên âm pinyin là "fèi téng".
沸腾 thuộc HSK mấy?
沸腾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 沸腾 như thế nào?
Ví dụ: 群情激愤,人声沸腾。 — nghĩa là "quần chúng đang phẫn nộ, tiếng người nhốn nháo.".
Gặp lại 沸腾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng