折腾折騰 (phồn thể)

折腾 nghĩa là đi qua đi lại, làm lại

Pinyin
zhē teng
Tiếng Anh
toss and turndo sth. over and over againrange back and forthmaneuvercause physical/mental sufferingsquander; spend freely

折腾 (phiên âm pinyin: zhē teng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi qua đi lại, làm lại". Dạng phồn thể viết là 折騰. 折腾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他把收音机拆了又装,装了又拆,折腾了几十回。 (anh ấy đem cái máy thu âm tháo ra rồi lắp vào, lắp vào rồi lại tháo ra, làm đi làm lại đến mấy chục lần.)

Câu ví dụ

他把收音机拆了又装,装了又拆,折腾了几十回。

anh ấy đem cái máy thu âm tháo ra rồi lắp vào, lắp vào rồi lại tháo ra, làm đi làm lại đến mấy chục lần.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

折腾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

折腾 có nghĩa là "đi qua đi lại, làm lại".

折腾 đọc như thế nào?

折腾 phiên âm pinyin là "zhē teng".

折腾 thuộc HSK mấy?

折腾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 折腾 như thế nào?

Ví dụ: 他把收音机拆了又装,装了又拆,折腾了几十回。 — nghĩa là "anh ấy đem cái máy thu âm tháo ra rồi lắp vào, lắp vào rồi lại tháo ra, làm đi làm lại đến mấy chục lần.".

Gặp lại 折腾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng