炸鸡
炸鸡 (phiên âm pinyin: zhà jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gà rán". Ví dụ: 我今天想吃点炸鸡和薯条。 (Hôm nay tôi muốn ăn chút gà rán và khoai tây chiên.)
Giải nghĩa
Món gà được chiên giòn, thường ăn kèm sốt.
Câu ví dụ
我今天想吃点炸鸡和薯条。
Cách dùng chi tiết
炸鸡 là món gà được chiên giòn, rất được ưa chuộng trên toàn thế giới. Nó thường được ăn kèm với các loại sốt hoặc khoai tây chiên. Cụm từ liên quan là 炸鸡腿 (đùi gà rán) hoặc 炸鸡块 (gà rán miếng). Đây là một món ăn nhanh phổ biến.
Phân tích từng chữ
炸—
鸡jīGàTừ đồng nghĩa
油炸鸡
Câu hỏi thường gặp
炸鸡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
炸鸡 có nghĩa là "Gà rán", thuộc loại danh từ. Món gà được chiên giòn, thường ăn kèm sốt.
炸鸡 đọc như thế nào?
炸鸡 phiên âm pinyin là "zhà jī".
Đặt câu với 炸鸡 như thế nào?
Ví dụ: 我今天想吃点炸鸡和薯条。 — nghĩa là "Hôm nay tôi muốn ăn chút gà rán và khoai tây chiên.".
Gặp lại 炸鸡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng