沼泽沼澤 (phồn thể)
沼泽 (phiên âm pinyin: zhǎo zé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầm lầy". Dạng phồn thể viết là 沼澤. 沼泽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
沼—
泽—
Câu hỏi thường gặp
沼泽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沼泽 có nghĩa là "đầm lầy", thuộc loại danh từ.
沼泽 đọc như thế nào?
沼泽 phiên âm pinyin là "zhǎo zé".
沼泽 thuộc HSK mấy?
沼泽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 沼泽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng