泄气洩氣 (phồn thể)
HSK 6động từ
泄气 nghĩa là nhụt chí, nản lòng
- Pinyin
- xiè qì
- Tiếng Anh
- to leak (gas)to be discouragedto despair(disparaging) patheticto vent one's anger(of a tire) to be flat
泄气 (phiên âm pinyin: xiè qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhụt chí, nản lòng". Dạng phồn thể viết là 洩氣. 泄气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这点小故障都排除不了,你也太泄气了。 (một chút vướng mắc thế này mà không gạt đi được, mày kém qúa đấy.)
Câu ví dụ
这点小故障都排除不了,你也太泄气了。
Phân tích từng chữ
泄—
气—
Câu hỏi thường gặp
泄气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
泄气 có nghĩa là "nhụt chí, nản lòng", thuộc loại động từ.
泄气 đọc như thế nào?
泄气 phiên âm pinyin là "xiè qì".
泄气 thuộc HSK mấy?
泄气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 泄气 như thế nào?
Ví dụ: 这点小故障都排除不了,你也太泄气了。 — nghĩa là "một chút vướng mắc thế này mà không gạt đi được, mày kém qúa đấy.".
Gặp lại 泄气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng