流浪
流浪 (phiên âm pinyin: liú làng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lang thang, lưu lạc". 流浪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 流浪街头。 (lang thang đầu đường xó chợ.)
Câu ví dụ
流浪街头。
Phân tích từng chữ
流—
浪—
Câu hỏi thường gặp
流浪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
流浪 có nghĩa là "lang thang, lưu lạc".
流浪 đọc như thế nào?
流浪 phiên âm pinyin là "liú làng".
流浪 thuộc HSK mấy?
流浪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 流浪 như thế nào?
Ví dụ: 流浪街头。 — nghĩa là "lang thang đầu đường xó chợ.".
Gặp lại 流浪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng