泰国
danh từquốc gia

泰国 nghĩa là Thái Lan

Pinyin
Tàiguó

泰国 (phiên âm pinyin: Tàiguó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thái Lan". Ví dụ: 我今年要去泰国旅游,我很期待。 (Năm nay tôi sẽ đi du lịch Thái Lan, tôi rất mong đợi.)

Giải nghĩa

Tên gọi của đất nước Thái Lan.

Câu ví dụ

我今年要去泰国旅游,我很期待。

Năm nay tôi sẽ đi du lịch Thái Lan, tôi rất mong đợi.

Cách dùng chi tiết

泰国 là tên gọi của đất nước Thái Lan trong tiếng Trung. Đây là một danh từ chỉ địa danh. Người Trung Quốc thường dùng từ này khi nói về du lịch, văn hóa hoặc các vấn đề liên quan đến Thái Lan. Ví dụ, bạn có thể nói "去泰国" (đi Thái Lan) hoặc "泰国的食物" (đồ ăn Thái Lan).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

泰国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

泰国 có nghĩa là "Thái Lan", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Thái Lan.

泰国 đọc như thế nào?

泰国 phiên âm pinyin là "Tàiguó".

Đặt câu với 泰国 như thế nào?

Ví dụ: 我今年要去泰国旅游,我很期待。 — nghĩa là "Năm nay tôi sẽ đi du lịch Thái Lan, tôi rất mong đợi.".

Gặp lại 泰国 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng