(phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

nghĩa là hắt, giội, vẩy ( nước)

Pinyin
Hán-Việt
bát
Tiếng Anh
to splash; to spill; to sprinkleto spillrough and coarse; brutish; impetuous; bold and vigorous

泼 (phiên âm pinyin: pō) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hắt, giội, vẩy ( nước)". Âm Hán-Việt của 泼 là "bát". Dạng phồn thể viết là 潑. 泼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 扫地时,泼一点水,免得尘土飞扬。 (lúc quét sân, vẩy một ít nước để tránh bụi.)

Câu ví dụ

扫地时,泼一点水,免得尘土飞扬。

lúc quét sân, vẩy một ít nước để tránh bụi.

Câu hỏi thường gặp

泼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

泼 có nghĩa là "hắt, giội, vẩy ( nước)", thuộc loại động từ, tính từ.

泼 đọc như thế nào?

泼 phiên âm pinyin là "pō", âm Hán-Việt là "bát".

泼 thuộc HSK mấy?

泼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 泼 như thế nào?

Ví dụ: 扫地时,泼一点水,免得尘土飞扬。 — nghĩa là "lúc quét sân, vẩy một ít nước để tránh bụi.".

Gặp lại 泼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng