活泼活潑 (phồn thể)
HSK 4tính từ

活泼 nghĩa là sống động, hoạt bát

Pinyin
huó pō, huó po
Tiếng Anh
lively; vivacious; vividre; active

活泼 (phiên âm pinyin: huó pō, huó po) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sống động, hoạt bát". Dạng phồn thể viết là 活潑. 活泼 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这篇报道,文字活泼。 (bài báo này viết rất sinh động.)

Câu ví dụ

这篇报道,文字活泼。

bài báo này viết rất sinh động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

活泼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

活泼 có nghĩa là "sống động, hoạt bát", thuộc loại tính từ.

活泼 đọc như thế nào?

活泼 phiên âm pinyin là "huó pō, huó po".

活泼 thuộc HSK mấy?

活泼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 活泼 như thế nào?

Ví dụ: 这篇报道,文字活泼。 — nghĩa là "bài báo này viết rất sinh động.".

Gặp lại 活泼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng