HSK 2động từ

nghĩa là rửa, giặt

Pinyin
Hán-Việt
tiển
Tiếng Anh
to wash; to bathe

洗 (phiên âm pinyin: xǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rửa, giặt". Âm Hán-Việt của 洗 là "tiển". 洗 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 那段讲话的录音已经洗 了。 (đoạn băng ghi âm lời phát biểu ấy đã xoá rồi.)

Câu ví dụ

那段讲话的录音已经洗 了。

đoạn băng ghi âm lời phát biểu ấy đã xoá rồi.

Câu hỏi thường gặp

洗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

洗 có nghĩa là "rửa, giặt", thuộc loại động từ.

洗 đọc như thế nào?

洗 phiên âm pinyin là "xǐ", âm Hán-Việt là "tiển".

洗 thuộc HSK mấy?

洗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 洗 như thế nào?

Ví dụ: 那段讲话的录音已经洗 了。 — nghĩa là "đoạn băng ghi âm lời phát biểu ấy đã xoá rồi.".

Gặp lại 洗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng