洗脸
洗脸 (phiên âm pinyin: xǐ liǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Rửa mặt". Ví dụ: 早上起床后,我习惯先洗脸,让自己精神一点。 (Sau khi thức dậy vào buổi sáng, tôi quen rửa mặt trước để bản thân tỉnh táo hơn.)
Giải nghĩa
Dùng nước làm sạch khuôn mặt.
Câu ví dụ
早上起床后,我习惯先洗脸,让自己精神一点。
Cách dùng chi tiết
洗脸 là động từ chỉ hành động dùng nước để làm sạch khuôn mặt. Đây là một việc làm phổ biến vào buổi sáng hoặc sau khi hoạt động ngoài trời. Nó khác với '洗澡' (tắm) vì chỉ tập trung vào khuôn mặt. Người bản ngữ thường dùng nó như một phần của thói quen buổi sáng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
洗脸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洗脸 có nghĩa là "Rửa mặt", thuộc loại động từ. Dùng nước làm sạch khuôn mặt.
洗脸 đọc như thế nào?
洗脸 phiên âm pinyin là "xǐ liǎn".
Đặt câu với 洗脸 như thế nào?
Ví dụ: 早上起床后,我习惯先洗脸,让自己精神一点。 — nghĩa là "Sau khi thức dậy vào buổi sáng, tôi quen rửa mặt trước để bản thân tỉnh táo hơn.".
Gặp lại 洗脸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng