洗澡 (phiên âm pinyin: xǐ zǎo) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tắm". 洗澡 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我下班回家后,喜欢先洗个澡放松一下。 (Sau khi tan làm về nhà, tôi thích tắm một cái để thư giãn.)
Giải nghĩa
Làm sạch cơ thể bằng nước.
Câu ví dụ
我下班回家后,喜欢先洗个澡放松一下。
Cách dùng chi tiết
洗澡 là động từ chỉ hành động làm sạch cơ thể bằng nước, thường là tắm vòi sen hoặc tắm bồn. Đây là một hoạt động cá nhân thiết yếu. Người bản ngữ thường dùng cụm '洗个澡' (tắm một cái) để chỉ hành động này. Nó khác với '洗脸' (rửa mặt) hay '洗手' (rửa tay) vì phạm vi làm sạch rộng hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
洗澡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洗澡 có nghĩa là "tắm", thuộc loại cụm động-tân. Làm sạch cơ thể bằng nước.
洗澡 đọc như thế nào?
洗澡 phiên âm pinyin là "xǐ zǎo".
洗澡 thuộc HSK mấy?
洗澡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 洗澡 như thế nào?
Ví dụ: 我下班回家后,喜欢先洗个澡放松一下。 — nghĩa là "Sau khi tan làm về nhà, tôi thích tắm một cái để thư giãn.".
Gặp lại 洗澡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng