洗衣店

洗衣店 nghĩa là Tiệm giặt ủi

Pinyin
xǐ yī diàn

洗衣店 (phiên âm pinyin: xǐ yī diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tiệm giặt ủi". Ví dụ: 我的外套脏了,需要送到洗衣店去清洗。 (Áo khoác của tôi bị bẩn rồi, cần mang đến tiệm giặt ủi để giặt.)

Giải nghĩa

Nơi nhận giặt ủi quần áo cho khách hàng.

Câu ví dụ

我的外套脏了,需要送到洗衣店去清洗。

Áo khoác của tôi bị bẩn rồi, cần mang đến tiệm giặt ủi để giặt.

Cách dùng chi tiết

洗衣店 là danh từ chỉ nơi nhận giặt ủi quần áo cho khách hàng. Khi bạn có những món đồ cần giặt mà không có thời gian hoặc thiết bị, bạn có thể mang đến洗衣店. Cụm từ thường gặp là 送去洗衣店 (gửi đến tiệm giặt ủi). Một số洗衣店 còn cung cấp dịch vụ giặt khô hoặc sửa chữa quần áo.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

洗衣房洗衣铺

Câu hỏi thường gặp

洗衣店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

洗衣店 có nghĩa là "Tiệm giặt ủi", thuộc loại danh từ. Nơi nhận giặt ủi quần áo cho khách hàng.

洗衣店 đọc như thế nào?

洗衣店 phiên âm pinyin là "xǐ yī diàn".

Đặt câu với 洗衣店 như thế nào?

Ví dụ: 我的外套脏了,需要送到洗衣店去清洗。 — nghĩa là "Áo khoác của tôi bị bẩn rồi, cần mang đến tiệm giặt ủi để giặt.".

Gặp lại 洗衣店 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng