洗手间 (phiên âm pinyin: xǐ shǒu jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà vệ sinh". Dạng phồn thể viết là 洗手間. 洗手间 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 请问,洗手间在哪里? (Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?)
Giải nghĩa
Nơi để đi vệ sinh cá nhân và rửa tay.
Câu ví dụ
请问,洗手间在哪里?
Cách dùng chi tiết
洗手间 là nơi để mọi người đi vệ sinh cá nhân, bao gồm rửa tay. Nó là cách nói lịch sự và phổ biến nhất cho 'nhà vệ sinh' trong tiếng Việt. Bạn có thể nghe thấy các cách gọi khác như '卫生间' hoặc '厕所', nhưng '洗手间' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi hỏi đường. '洗手' nghĩa là rửa tay, nên '洗手间' nhấn mạnh chức năng rửa tay.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
洗手间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洗手间 đọc như thế nào?
洗手间 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 洗手间 như thế nào?
Gặp lại 洗手间 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng