洗衣机
洗衣机 (phiên âm pinyin: xǐyījī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Máy giặt". Ví dụ: 我周末会把所有的衣服都放进洗衣机里洗。 (Cuối tuần tôi sẽ cho tất cả quần áo vào máy giặt để giặt.)
Giải nghĩa
Thiết bị dùng để giặt quần áo tự động.
Câu ví dụ
我周末会把所有的衣服都放进洗衣机里洗。
Cách dùng chi tiết
洗衣机 là máy giặt, một thiết bị không thể thiếu trong mỗi gia đình hiện đại. Người ta thường nói '洗衣服' (giặt quần áo) và dùng máy giặt để làm việc đó. Cụm từ phổ biến là '把衣服放进洗衣机' (cho quần áo vào máy giặt). Nó khác với máy rửa chén ở chức năng chính là giặt quần áo chứ không phải rửa bát đĩa.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
洗衣机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洗衣机 có nghĩa là "Máy giặt", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để giặt quần áo tự động.
洗衣机 đọc như thế nào?
洗衣机 phiên âm pinyin là "xǐyījī".
Đặt câu với 洗衣机 như thế nào?
Ví dụ: 我周末会把所有的衣服都放进洗衣机里洗。 — nghĩa là "Cuối tuần tôi sẽ cho tất cả quần áo vào máy giặt để giặt.".
Gặp lại 洗衣机 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng