消毒
HSK 6động từ, tính từ

消毒 nghĩa là tẩy uế

Pinyin
xiāo dú
Tiếng Anh
to disinfect; to sterilize; to remove gas from; to degas; to eliminate pernicious influences; disinfected; sterilized; pasteurized

消毒 (phiên âm pinyin: xiāo dú) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tẩy uế". 消毒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 病房已经消过毒了。 (phòng bệnh nhân đã khử trùng rồi.)

Câu ví dụ

病房已经消过毒了。

phòng bệnh nhân đã khử trùng rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

消毒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

消毒 có nghĩa là "tẩy uế", thuộc loại động từ, tính từ.

消毒 đọc như thế nào?

消毒 phiên âm pinyin là "xiāo dú".

消毒 thuộc HSK mấy?

消毒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 消毒 như thế nào?

Ví dụ: 病房已经消过毒了。 — nghĩa là "phòng bệnh nhân đã khử trùng rồi.".

Gặp lại 消毒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng