消耗
HSK 6động từ, danh từ
消耗 nghĩa là tiêu thụ
- Pinyin
- xiāo hào
- Tiếng Anh
- to consume; to use up; to depletemessage; news
消耗 (phiên âm pinyin: xiāo hào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu thụ". 消耗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 消耗敌人的有生力量。 (làm tiêu hao sinh lực địch.)
Câu ví dụ
消耗敌人的有生力量。
Phân tích từng chữ
消—
耗—
Câu hỏi thường gặp
消耗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
消耗 có nghĩa là "tiêu thụ", thuộc loại động từ, danh từ.
消耗 đọc như thế nào?
消耗 phiên âm pinyin là "xiāo hào".
消耗 thuộc HSK mấy?
消耗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 消耗 như thế nào?
Ví dụ: 消耗敌人的有生力量。 — nghĩa là "làm tiêu hao sinh lực địch.".
Gặp lại 消耗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng