消防
HSK 6động từ, danh từ

消防 nghĩa là chữa cháy

Pinyin
xiāo fáng
Tiếng Anh
to fight fire; to prevent fire; fire prevention

消防 (phiên âm pinyin: xiāo fáng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chữa cháy". 消防 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 消防设备。 (thiết bị phòng cháy chữa cháy.)

Câu ví dụ

消防设备。

thiết bị phòng cháy chữa cháy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

消防 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

消防 có nghĩa là "chữa cháy", thuộc loại động từ, danh từ.

消防 đọc như thế nào?

消防 phiên âm pinyin là "xiāo fáng".

消防 thuộc HSK mấy?

消防 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 消防 như thế nào?

Ví dụ: 消防设备。 — nghĩa là "thiết bị phòng cháy chữa cháy.".

Gặp lại 消防 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng