消除
HSK 6động từ

消除 nghĩa là loại bỏ, loại trừ

Pinyin
xiāo chú
Tiếng Anh
to eliminate; to dispel; to remove; to clear up

消除 (phiên âm pinyin: xiāo chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "loại bỏ, loại trừ". 消除 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 消除疾病。 (trừ bệnh tật.)

Câu ví dụ

消除疾病。

trừ bệnh tật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

消除 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

消除 có nghĩa là "loại bỏ, loại trừ", thuộc loại động từ.

消除 đọc như thế nào?

消除 phiên âm pinyin là "xiāo chú".

消除 thuộc HSK mấy?

消除 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 消除 như thế nào?

Ví dụ: 消除疾病。 — nghĩa là "trừ bệnh tật.".

Gặp lại 消除 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng