消灭消滅 (phồn thể)
HSK 6động từ

消灭 nghĩa là tiêu diệt, diệt vong

Pinyin
xiāo miè
Tiếng Anh
to eliminate; to perish; to die out; to pass away; to abolish; to exterminate

消灭 (phiên âm pinyin: xiāo miè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu diệt, diệt vong". Dạng phồn thể viết là 消滅. 消灭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 许多古生物早已经消灭了。 (rất nhiều sinh vật cổ đã bị diệt vong từ lâu.)

Câu ví dụ

许多古生物早已经消灭了。

rất nhiều sinh vật cổ đã bị diệt vong từ lâu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

消灭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

消灭 có nghĩa là "tiêu diệt, diệt vong", thuộc loại động từ.

消灭 đọc như thế nào?

消灭 phiên âm pinyin là "xiāo miè".

消灭 thuộc HSK mấy?

消灭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 消灭 như thế nào?

Ví dụ: 许多古生物早已经消灭了。 — nghĩa là "rất nhiều sinh vật cổ đã bị diệt vong từ lâu.".

Gặp lại 消灭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng