nghĩa là xối, giội, dầm

Pinyin
lín
Hán-Việt
lâm
Tiếng Anh
pour; drench

淋 (phiên âm pinyin: lín) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xối, giội, dầm". Âm Hán-Việt của 淋 là "lâm". 淋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在凉拌菜上淋上点儿香油。 (rau trộn cho thêm ít dầu vừng.)

Câu ví dụ

在凉拌菜上淋上点儿香油。

rau trộn cho thêm ít dầu vừng.

Câu hỏi thường gặp

淋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

淋 có nghĩa là "xối, giội, dầm".

淋 đọc như thế nào?

淋 phiên âm pinyin là "lín", âm Hán-Việt là "lâm".

淋 thuộc HSK mấy?

淋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 淋 như thế nào?

Ví dụ: 在凉拌菜上淋上点儿香油。 — nghĩa là "rau trộn cho thêm ít dầu vừng.".

Gặp lại 淋 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng