冰淇淋
冰淇淋 (phiên âm pinyin: bīng qí lín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Kem". Ví dụ: 夏天吃冰淇淋是最舒服的事情。 (Ăn kem vào mùa hè là điều thoải mái nhất.)
Giải nghĩa
Món tráng miệng lạnh, ngọt, làm từ sữa và đường.
Câu ví dụ
夏天吃冰淇淋是最舒服的事情。
Cách dùng chi tiết
冰淇淋 là món tráng miệng lạnh, ngọt, được làm từ sữa, kem và đường. Nó có rất nhiều hương vị khác nhau. Cụm từ phổ biến là 冰淇淋店 (tiệm kem) hoặc 甜筒冰淇淋 (kem ốc quế). Đây là món giải nhiệt lý tưởng trong ngày nóng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冰淇淋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冰淇淋 có nghĩa là "Kem", thuộc loại danh từ. Món tráng miệng lạnh, ngọt, làm từ sữa và đường.
冰淇淋 đọc như thế nào?
冰淇淋 phiên âm pinyin là "bīng qí lín".
Đặt câu với 冰淇淋 như thế nào?
Ví dụ: 夏天吃冰淇淋是最舒服的事情。 — nghĩa là "Ăn kem vào mùa hè là điều thoải mái nhất.".
Gặp lại 冰淇淋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng