混合
HSK 6động từ, tính từ

混合 nghĩa là hỗn hợp, trộn, nhào

Pinyin
hùn hé
Tiếng Anh
to mix; to blend; to minglemixed; contact; composite

混合 (phiên âm pinyin: hùn hé) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỗn hợp, trộn, nhào". 混合 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 男女混合双打。 (đánh đôi nam nữ phối hợp)

Câu ví dụ

男女混合双打。

đánh đôi nam nữ phối hợp

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

混合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

混合 có nghĩa là "hỗn hợp, trộn, nhào", thuộc loại động từ, tính từ.

混合 đọc như thế nào?

混合 phiên âm pinyin là "hùn hé".

混合 thuộc HSK mấy?

混合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 混合 như thế nào?

Ví dụ: 男女混合双打。 — nghĩa là "đánh đôi nam nữ phối hợp".

Gặp lại 混合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng