混淆
混淆 (phiên âm pinyin: hùn xiáo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lộ xộn, xáo trộn". 混淆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 真伪混淆 (thực giả lẫn lộn)
Câu ví dụ
真伪混淆
Phân tích từng chữ
混—
淆—
Câu hỏi thường gặp
混淆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
混淆 có nghĩa là "lộ xộn, xáo trộn".
混淆 đọc như thế nào?
混淆 phiên âm pinyin là "hùn xiáo".
混淆 thuộc HSK mấy?
混淆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 混淆 như thế nào?
Ví dụ: 真伪混淆 — nghĩa là "thực giả lẫn lộn".
Gặp lại 混淆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng