渗透滲透 (phồn thể)

渗透 nghĩa là thẩm thấu

Pinyin
shèn tòu
Tiếng Anh
permeate; seepinfiltrateosmose

渗透 (phiên âm pinyin: shèn tòu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẩm thấu". Dạng phồn thể viết là 滲透. 渗透 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在每一项建设工程上都渗透着工人同志的心血。 (mỗi công trình xây dựng đều thấm đượm tâm huyết của người công nhân.)

Câu ví dụ

在每一项建设工程上都渗透着工人同志的心血。

mỗi công trình xây dựng đều thấm đượm tâm huyết của người công nhân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

渗透 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

渗透 có nghĩa là "thẩm thấu".

渗透 đọc như thế nào?

渗透 phiên âm pinyin là "shèn tòu".

渗透 thuộc HSK mấy?

渗透 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 渗透 như thế nào?

Ví dụ: 在每一项建设工程上都渗透着工人同志的心血。 — nghĩa là "mỗi công trình xây dựng đều thấm đượm tâm huyết của người công nhân.".

Gặp lại 渗透 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng