透明

透明 nghĩa là minh bạch, trong suốt

Pinyin
tòu míng
Tiếng Anh
transparentopen; public

透明 (phiên âm pinyin: tòu míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "minh bạch, trong suốt". 透明 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 水是无色透明的液体。 (nước là chất lỏng trong suốt không màu.)

Giải nghĩa

Cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn, nhìn xuyên thấu được.

Câu ví dụ

水是无色透明的液体。

nước là chất lỏng trong suốt không màu.

Cách dùng chi tiết

“透明” là tính từ chỉ vật chất cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn, nhìn xuyên thấu được. Nó thường dùng để miêu tả kính, nước, hoặc các vật liệu khác. Ví dụ, nước “透明” thì ta có thể nhìn thấy đáy. Cụm từ hay gặp là “透明度” (độ trong suốt). Nó khác với “清晰” (rõ ràng) ở chỗ “透明” chỉ khả năng nhìn xuyên qua, còn “清晰” chỉ sự rõ nét của hình ảnh.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

透亮

Từ trái nghĩa

不透明浑浊

Câu hỏi thường gặp

透明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

透明 có nghĩa là "minh bạch, trong suốt", thuộc loại tính từ. Cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn, nhìn xuyên thấu được.

透明 đọc như thế nào?

透明 phiên âm pinyin là "tòu míng".

透明 thuộc HSK mấy?

透明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 透明 như thế nào?

Ví dụ: 水是无色透明的液体。 — nghĩa là "nước là chất lỏng trong suốt không màu.".

Gặp lại 透明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng