柔和
HSK 6tính từ

柔和 nghĩa là dịu dàng

Pinyin
róu hé
Tiếng Anh
gentle; mild

柔和 (phiên âm pinyin: róu hé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dịu dàng". 柔和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 夕阳发出柔和的光。 (những nắng chiều êm dịu.)

Câu ví dụ

夕阳发出柔和的光。

những nắng chiều êm dịu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

柔和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

柔和 có nghĩa là "dịu dàng", thuộc loại tính từ.

柔和 đọc như thế nào?

柔和 phiên âm pinyin là "róu hé".

柔和 thuộc HSK mấy?

柔和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 柔和 như thế nào?

Ví dụ: 夕阳发出柔和的光。 — nghĩa là "những nắng chiều êm dịu.".

Gặp lại 柔和 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng