溅濺 (phồn thể)
HSK 6động từ

溅 nghĩa là tung tóe, bắn tóe

Pinyin
jiàn
Hán-Việt
tiễn
Tiếng Anh
to splash; to spatter

溅 (phiên âm pinyin: jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tung tóe, bắn tóe". Âm Hán-Việt của 溅 là "tiễn". Dạng phồn thể viết là 濺. 溅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 溅了一身泥。 (toé bùn.)

Câu ví dụ

溅了一身泥。

toé bùn.

Lưu 溅 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

溅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

溅 có nghĩa là "tung tóe, bắn tóe", thuộc loại động từ.

溅 đọc như thế nào?

溅 phiên âm pinyin là "jiàn", âm Hán-Việt là "tiễn".

溅 thuộc HSK mấy?

溅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 溅 như thế nào?

Ví dụ: 溅了一身泥。 — nghĩa là "toé bùn.".

Gặp lại 溅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng