溜
HSK 6động từ, tính từ
溜 nghĩa là trượt
- Pinyin
- liū
- Hán-Việt
- lưu
- Tiếng Anh
- to slip away; to sneak offto slide; to glidesmooth
溜 (phiên âm pinyin: liū) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trượt". Âm Hán-Việt của 溜 là "lưu". 溜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天冷了,拿纸条把窗户缝溜上。 (trời lạnh rồi, lấy giấy bịt cửa sổ lại.)
Câu ví dụ
天冷了,拿纸条把窗户缝溜上。
Câu hỏi thường gặp
溜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
溜 có nghĩa là "trượt", thuộc loại động từ, tính từ.
溜 đọc như thế nào?
溜 phiên âm pinyin là "liū", âm Hán-Việt là "lưu".
溜 thuộc HSK mấy?
溜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 溜 như thế nào?
Ví dụ: 天冷了,拿纸条把窗户缝溜上。 — nghĩa là "trời lạnh rồi, lấy giấy bịt cửa sổ lại.".
Gặp lại 溜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng