滋味

滋味 nghĩa là mùi vị

Pinyin
zī wèi
Tiếng Anh
taste; flavour

滋味 (phiên âm pinyin: zī wèi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùi vị". 滋味 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 听了这话,心里真不是滋味。 (nghe câu nói này, trong lòng rất khó chịu.)

Câu ví dụ

听了这话,心里真不是滋味。

nghe câu nói này, trong lòng rất khó chịu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

滋味 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

滋味 có nghĩa là "mùi vị".

滋味 đọc như thế nào?

滋味 phiên âm pinyin là "zī wèi".

滋味 thuộc HSK mấy?

滋味 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 滋味 như thế nào?

Ví dụ: 听了这话,心里真不是滋味。 — nghĩa là "nghe câu nói này, trong lòng rất khó chịu.".

Gặp lại 滋味 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng