滔滔不绝滔滔不絕 (phồn thể)
HSK 6cụm từ, động từ

滔滔不绝 nghĩa là thao thao bất tuyệt

Pinyin
tāo tāo bù jué
Tiếng Anh
to talk on and on; pouring out words in a steady flow

滔滔不绝 (phiên âm pinyin: tāo tāo bù jué) là cụm từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thao thao bất tuyệt". Dạng phồn thể viết là 滔滔不絕. 滔滔不绝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

không

Câu hỏi thường gặp

滔滔不绝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

滔滔不绝 có nghĩa là "thao thao bất tuyệt", thuộc loại cụm từ, động từ.

滔滔不绝 đọc như thế nào?

滔滔不绝 phiên âm pinyin là "tāo tāo bù jué".

滔滔不绝 thuộc HSK mấy?

滔滔不绝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 滔滔不绝 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng