漂浮
HSK 6động từ, tính từ

漂浮 nghĩa là trôi, nổi, bập bềnh

Pinyin
piāo fú
Tiếng Anh
to float; superficial; showy (of style of work)

漂浮 (phiên âm pinyin: piāo fú) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trôi, nổi, bập bềnh". 漂浮 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 离开了幼儿园,孩子们的笑容总是漂浮在我的脑海里。 (rời nhà trẻ, nụ cười của các em thơ hiện mãi trong tâm trí tôi.)

Câu ví dụ

离开了幼儿园,孩子们的笑容总是漂浮在我的脑海里。

rời nhà trẻ, nụ cười của các em thơ hiện mãi trong tâm trí tôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

漂浮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

漂浮 có nghĩa là "trôi, nổi, bập bềnh", thuộc loại động từ, tính từ.

漂浮 đọc như thế nào?

漂浮 phiên âm pinyin là "piāo fú".

漂浮 thuộc HSK mấy?

漂浮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 漂浮 như thế nào?

Ví dụ: 离开了幼儿园,孩子们的笑容总是漂浮在我的脑海里。 — nghĩa là "rời nhà trẻ, nụ cười của các em thơ hiện mãi trong tâm trí tôi.".

Gặp lại 漂浮 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng