漂亮
漂亮 nghĩa là đẹp
- Pinyin
- piào liang
- Tiếng Anh
- pretty; beautifulremarkable; brilliant; splendid; smart
漂亮 (phiên âm pinyin: piào liang) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẹp". 漂亮 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 节日里,孩子们打扮得漂漂亮亮的。 (ngày tết, bọn trẻ con diện lên thật là đẹp.)
Giải nghĩa
Xinh đẹp, đẹp đẽ, dễ nhìn.
Câu ví dụ
节日里,孩子们打扮得漂漂亮亮的。
Cách dùng chi tiết
漂亮 là tính từ phổ biến nhất để miêu tả vẻ đẹp, sự xinh xắn, dễ nhìn. Nó có thể dùng cho cả nam và nữ, đồ vật, cảnh vật. So với "美丽", "漂亮" mang tính đời thường và ít trang trọng hơn. "漂亮" thường tập trung vào vẻ đẹp bề ngoài, dễ thấy và dễ cảm nhận.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
好看美丽měi lì
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
漂亮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
漂亮 có nghĩa là "đẹp", thuộc loại tính từ. Xinh đẹp, đẹp đẽ, dễ nhìn.
漂亮 đọc như thế nào?
漂亮 phiên âm pinyin là "piào liang".
漂亮 thuộc HSK mấy?
漂亮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 漂亮 như thế nào?
Ví dụ: 节日里,孩子们打扮得漂漂亮亮的。 — nghĩa là "ngày tết, bọn trẻ con diện lên thật là đẹp.".
Gặp lại 漂亮 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng